alexander wilson

alexander wilson

Alexander Wilson observes a colorful bird through his telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà điểu cầm học người Scotland tại Hoa Kỳ (1766-1813): "Alexander Wilson" một danh từ riêng chỉ một nhà khoa học nổi tiếng, người đã những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu chim chócBắc Mỹ. Ông thường được coi "cha đẻ của ngành điểu cầm học Mỹ".

dụ sử dụng
  • (Alexander Wilson wrote and illustrated the nine-volume work "American Ornithology.")
  • (Many bird species are named after Alexander Wilson, such as the Wilson's warbler.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Alexander Wilson of his field": dùng để chỉ một người tiên phong ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của họ, tương tự như vai trò của Alexander Wilson trong điểu cầm học.
    • She is considered the Alexander Wilson of modern marine biology. ( ấy được coi Alexander Wilson của ngành sinh vật biển hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thường không biến thể: "Alexander Wilson" một danh từ riêng cố định, không biến thể ngữ pháp hay từ gần giống trực tiếp trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điểu cầm học: một thuật ngữ mô tả chuyên ngành của ông.
  • Người tiên phong: ông người mở đầu cho nghiên cứu chim chóc hệ thống ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Alexander Wilson" một danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Tuy nhiên, tên của ông đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh học thuật như một biểu tượng của sự chuyên môn cống hiến.